Trang chủ      Email      Sơ đồ site      Liên hệ 

 

                                                                                           TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN
                                                                                                  VIỆN ĐÀO TẠO QUỐC TẾ
              NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY - INTERNATIONAL SCHOOL OF MANAGEMENT & ECONOMICS

Giới thiệu
Đại học
Sau đại học
Nghiên cứu Khoa học
Tuyển sinh
Tài nguyên
Du học
Thông báo  |  Kết quả học tập  |  Hoạt động ngoại khóa  |  Tin tuyển dụng  |  Bản tin nội bộ Safari
Thông báo

Danh sách lớp và thời khóa biểu lớp tiếng Anh cấp độ 4, khóa 14 mùa Thu

smallLargeLarger

Một số lưu ý:

- Sinh viên lớp tiếng Anh cấp độ 4 học kỹ năng viết tại trung tâm IBEST ở Số 5 ngõ 231 Chùa Bộc. Danh sách từng lớp và địa điểm học cụ thể sẽ được thông báo trên Website của Viện và qua kênh CNL vào thứ 7, 30/3/2019.

- Sinh viên học môn Kinh tế học cơ bản (Basic Economics) sẽ được chia lớp theo ngành học sinh viên đã đăng ký, danh sách lớp và lịch trình cụ thể sẽ được thông báo trên Website của Viện và qua kênh CNL trước khi môn học bắt đầu (dự kiến 6/4/2019).

- Chi phí cho giáo trình môn Basic Economics (bản photo) là: 70.000 VNĐ/ quyển

- Sinh viên có mặt sớm 30 phút so với giờ học (buổi học đầu tiên) để nhận tài liệu học tập và ổn định lớp học.

- Sinh viên nộp phí và nhận tài liệu học tập tại phòng giáo viên tầng 4, nhà D2, ĐHKTQD. (Liên hệ cô Lam: 0915660446).

1. Danh sách lớp:

STT

Họ và Tên

Ngày sinh

Lớp cấp độ 4

1

Phan Giai

Ân

14/06/2000

14 A7

2

Đặng Thị Mai

Anh

01/12/2000

14 A8

3

Đỗ Phan Phương

Anh

16/11/2000

14 A3

4

Đỗ Tiến

Anh

13/10/2000

14 A2

5

Dương Bá Đức

Anh

14/11/2000

14 A6

6

Hoàng Mai

Anh

09/05/2000

14 A4

7

Lê Hoàng

Anh

18/04/2000

14 A1

8

Lê Phúc

Anh

13/03/2000

14 A5

9

Lê Phương

Anh

21/02/1999

14 A5

10

Lê Thị Mai

Anh

23/04/2000

14 A3

11

Lê Thị Phương

Anh

30/09/2000

14 A7

12

Ngô Quang

Anh

15/09/2000

14 A4

13

Nguyễn Hà

Anh

01/02/2000

14 A8

14

Nguyễn Minh

Anh

07/11/2000

14 A5

15

Nguyễn Ngọc

Anh

09/01/2000

14 A1

16

Nguyễn Ngọc Hiền

Anh

22/12/2000

14 A7

17

Nguyễn Thị Minh

Anh

04/07/2000

14 A2

18

Nguyễn Tuấn

Anh

05/05/2000

14 A7

19

Nguyễn Việt

Anh

29/05/2000

14 A1

20

Phạm Ngọc

Anh

30/10/2000

14 A3

21

Phạm Tùng

Anh

04/05/2000

14 A3

22

Tạ Thị Minh

Anh

07/01/2000

14 A2

23

Trương Mỹ

Anh

18/08/1999

14 A4

24

Vũ Thị Phương

Anh

18/09/2000

14 A6

25

Vương Phượng

Anh

13/04/2000

14 A6

26

Nguyễn Gia

Bảo

11/08/2000

14 A5

27

Phạm Gia Chi

Bảo

20/08/2000

14 A2

28

Lê Tuấn

Bình

02/12/2000

14 A1

29

Nguyễn Đức

Bình

03/06/2000

14 A8

30

Phan

Chánh

27/04/2000

14 A3

31

Trịnh Hồng

Châu

30/04/2000

14 A7

32

Nguyễn Linh

Chi

29/06/2000

14 A4

33

Nguyễn Linh

Chi

09/02/1999

14 A8

34

Vũ Linh

Chi

04/01/2000

14 A1

35

Đoàn Quang

Chính

1/14/2000

14 A3

36

Đặng Minh

Cường

11/06/2000

14 A7

37

Cao Lê Linh

Đan

05/04/2000

14 A6

38

Nguyễn Hải

Đăng

20/04/2000

14 A7

39

Trần Hải

Đăng

13/11/2000

14 A2

40

Nguyễn Lê Đình

Đạt

31/07/2000

14 A7

41

Phạm Quốc

Đạt

18/01/2000

14 A5

42

Trần Ngọc

Diệp

10/11/2000

14 A6

43

Dương Mạnh

Đức

20/08/2000

14 A1

44

Lê Anh

Đức

15/06/2000

14 A7

45

Lê Hoàng

Đức

25/09/2000

14 A3

46

Nguyễn Anh

Đức

28/04/2000

14 A3

47

Nguyễn Trung

Đức

28/12/2000

14 A2

48

Nguyễn Trung

Đức

29/09/2000

14 A5

49

Phạm Hồng

Đức

20/12/2000

14 A2

50

Tạ Đình

Đức

08/08/2000

14 A7

51

Mai Đình

Dũng

22/10/2000

14 A8

52

Lò Thùy

Dương

15/08/2000

14 A3

53

Ngô Thùy

Dương

26/11/2000

14 A8

54

Đoàn Hương

Giang

12/02/2000

14 A6

55

Lê Quỳnh

Giang

26/11/2000

14 A3

56

Nguyễn Hoàng Hương

Giang

24/08/2000

14 A6

57

Phạm Hương

Giang

11/10/2000

14 A3

58

Trần Vũ Hương

Giang

31/07/2000

14 A4

59

Đinh Thị Thu

04/07/2000

14 A5

60

Lê Bích

24/08/2000

14 A8

61

Lê Vân

28/12/2000

14 A7

62

Nguyễn Thu

08/02/2000

14 A8

63

Nguyễn Bá

Hải

25/06/2000

14 A7

64

Nguyễn Hoàng

Hải

13/05/2000

14 A2

65

Nguyễn Thanh

Hải

07/10/1997

14 A8

66

Nguyễn Thế Long

Hải

29/02/2000

14 A1

67

Trương Ngọc

Hải

21/10/2000

14 A2

68

Lê Nguyễn Khả

Hân

20/07/2000

14 A6

69

Đặng Minh

Hằng

06/02/2000

14 A4

70

Nguyễn Minh

Hằng

24/05/2000

14 A2

71

Nguyễn Thị Minh

Hằng

10/06/2000

14 A5

72

Nguyễn Thu

Hằng

01/05/2000

14 A6

73

Nguyễn Hồng

Hạnh

14/09/2000

14 A4

74

Phan Mỹ

Hạnh

27/04/2000

14 A6

75

Nguyễn Thúy

Hiền

28/05/2000

14 A2

76

Mai Tuấn

Hiệp

04/06/2000

14 A6

77

Dương Minh

Hiếu

05/10/2000

14 A1

78

Lê Quang

Hiếu

04/03/2000

14 A5

79

Vũ Phương

Hoa

04/07/2000

14 A3

80

Đoàn Minh

Hoàng

28/08/2000

14 A2

81

Nguyễn Khắc Huy

Hoàng

14/09/2000

14 A3

82

Vũ Việt

Hoàng

19/01/2000

14 A8

83

Phạm Mạnh

Hùng

15/11/2000

14 A8

84

Nguyễn Duy

Hưng

14/12/2000

14 A6

85

Nguyễn Tuấn

Hưng

10/04/2000

14 A7

86

Trần Ngọc

Hưng

17/03/2000

14 A3

87

Đinh Thu

Hương

04/01/2000

14 A3

88

Nghiêm Thu

Hương

16/03/2000

14 A1

89

Trần Linh

Hương

09/05/2000

14 A2

90

Trần Thị Thu

Hương

27/12/2000

14 A5

91

Đặng Quang

Huy

07/12/2000

14 A4

92

Vũ Quang

Huy

21/09/2000

14 A1

93

Đoàn Minh

Huyền

10/09/2000

14 A6

94

Trần Khánh

Huyền

12/07/2000

14 A7

95

Trần Thị Khánh

Huyền

28/01/1998

14 A4

96

Phạm Huy

Khanh

23/06/2000

14 A5

97

Nguyễn An

Khánh

27/06/2000

14 A2

98

Ngô Minh

Khôi

09/10/2000

14 A7

99

Lê Cát

Lâm

10/06/2000

14 A1

100

Nguyễn Duy

Lâm

23/06/2000

14 A5

101

Nguyễn Thanh

Lâm

21/10/2000

14 A5

102

Bùi Hà Diệu

Linh

21/05/2000

14 A2

103

Lê Phương

Linh

05/06/2000

14 A2

104

Nguyễn Hà

Linh

07/12/2000

14 A2

105

Nguyễn Hà

Linh

21/03/2000

14 A7

106

Nguyễn Mai

Linh

13/06/2000

14 A8

107

Nguyễn Phương

Linh

10/12/1999

14 A4

108

Nguyễn Phương

Linh

26/10/1999

14 A4

109

Nguyễn Phương

Linh

29/03/2000

14 A6

110

Phạm Nguyễn Phương

Linh

09/02/2000

14 A4

111

Quách Hoàng Khánh

Linh

08/01/2000

14 A1

112

Tống Khánh

Linh

26/08/2000

14 A3

113

Trịnh Thị Hoài

Linh

02/10/2000

14 A5

114

Vũ Tùng

Linh

01/04/2000

14 A3

115

Bùi Đức

Long

28/07/2000

14 A2

116

Đỗ Thanh

Long

7/5/2000

14 A8

117

Lưu Vũ Hoàng

Long

07/09/2000

14 A6

118

Nguyễn Hải

Long

17/11/2000

14 A1

119

Nguyễn Hoàng Hải

Long

24/12/2000

14 A7

120

Trần Hoàng

Long

12/05/2000

14 A7

121

Trần Xuân

Long

15/11/1999

14 A4

122

Trương Đức

Long

19/03/2000

14 A5

123

Đào Cẩm

Ly

27/11/2000

14 A5

124

Lưu Thị Phương

Mai

09/12/2000

14 A1

125

Nguyễn Hoàng Thu

Mai

17/07/2000

14 A1

126

Nguyễn Thị Phương

Mai

27/10/2000

14 A4

127

Đỗ Ngọc

Minh

13/04/2000

14 A4

128

Nguyễn Quang

Minh

09/10/1999

14 A3

129

Nguyễn Thị Hồng

Minh

3/27/1999

14 A8

130

Nguyễn Tuấn

Minh

12/05/2000

14 A4

131

Trần Nhật

Minh

07/10/2000

14 A5

132

Nguyễn Thị Huyền

My

24/01/2000

14 A8

133

Phạm Trà

My

17/10/2000

14 A4

134

Lê Phương

Nam

04/05/2000

14 A1

135

Trần Hoàng

Nam

27/09/1999

14 A4

136

Nguyễn Minh

Nghĩa

31/05/2000

14 A3

137

Bùi Bích

Ngọc

18/09/2000

14 A8

138

Bùi Minh

Ngọc

15/09/2000

14 A4

139

Lê Bảo

Ngọc

20/01/2000

14 A5

140

Lê Minh

Ngọc

16/03/2000

14 A7

141

Ngô Bảo

Ngọc

31/08/2000

14 A1

142

Nguyễn Minh

Ngọc

08/11/2000

14 A1

143

Nguyễn Minh

Ngọc

13/12/2000

14 A8

144

Trần Thị Kim

Ngọc

07/05/2000

14 A1

145

Nguyễn Hồ

Nguyên

03/05/2000

14 A4

146

Nguyễn Minh

Nguyệt

16/06/1999

14 A2

147

Nguyễn Thành

Nhân

26/04/2000

14 A8

148

Đặng Phương

Nhi

30/04/2000

14 A6

149

Dương Thảo

Nhi

13/10/2000

14 A2

150

Nguyễn Đặng Phương

Nhi

07/03/2000

14 A6

151

Nguyễn Hiền

Nhi

14/12/2000

14 A3

152

Đặng Cẩm

Nhung

09/02/2000

14 A6

153

Nguyễn Thành

Phúc

31/12/2000

14 A2

154

Bùi Minh

Phương

25/06/2000

14 A1

155

Nguyễn Thị Tâm

Phương

21/11/2000

14 A1

156

Nguyễn Thu

Phương

13/08/2000

14 A2

157

Vũ Thu

Phương

02/07/2000

14 A7

158

Ngô Minh

Quân

31/01/2000

14 A3

159

Nguyễn Minh

Quân

25/01/2000

14 A5

160

Đặng Nguyễn Hồng

Quang

14/07/2000

14 A5

161

Trịnh Thúy

Quyên

12/05/2000

14 A1

162

Chu Ngọc

Quỳnh

07/02/2000

14 A2

163

Hoàng Trúc

Quỳnh

09/11/2000

14 A5

164

Vũ Đức

Tài

28/08/2000

14 A3

165

Nguyễn Mạnh

Tâm

28/04/2000

14 A1

166

Nguyễn Nhật

Thành

28/01/2000

14 A6

167

Đặng Thu

Thảo

16/03/2000

14 A2

168

Đặng Thu

Thảo

10/12/2000

14 A8

169

Nguyễn Hoàng Thanh

Thảo

10/11/2000

14 A1

170

Nguyễn Phương

Thảo

21/02/2000

14 A5

171

Vũ Hà

Thư

29/10/2000

14 A1

172

Bùi Phương

Thúy

16/12/2000

14 A2

173

Quách Thu

Thùy

17/07/2000

14 A7

174

Nguyễn Thủy

Tiên

16/08/2000

14 A4

175

Trần Lê Thủy

Tiên

16/04/2000

14 A7

176

Đoàn Tú

Toàn

12/07/2000

14 A4

177

Phạm Ngọc

Trâm

27/01/2000

14 A5

178

Nguyễn Bảo

Trân

22/11/2000

14 A5

179

Bùi Hiền

Trang

22/05/2000

14 A6

180

Cao Thu

Trang

28/01/2000

14 A6

181

Lê Thu

Trang

11/10/2000

14 A6

182

Nguyễn Thị Huyền

Trang

02/10/2000

14 A7

183

Nguyễn Thị Thùy

Trang

23/12/2000

14 A5

184

Nguyễn Vân

Trang

19/12/2000

14 A5

185

Trần Ngọc

Trang

18/09/2000

14 A8

186

Trần Thị Huyền

Trang

10/06/2000

14 A4

187

Lê Anh

Trung

15/08/2000

14 A8

188

Nguyễn Quốc

Trung

27/10/2000

14 A4

189

Phạm Đức

Trung

06/09/2000

14 A5

190

Nguyễn Ngọc

Tuân

14/02/2000

14 A1

191

Nguyễn Anh

Tuấn

14/08/2000

14 A7

192

Trần Đức

Tuấn

24/06/1999

14 A4

193

Bùi Thanh

Tùng

30/07/2000

14 A8

194

Bùi Trần Thanh

Tùng

2/12/2000

14 A6

195

Nguyễn Ngọc

Tùng

12/02/2000

14 A8

196

Nguyễn Thanh

Tùng

11/05/2000

14 A3

197

Trần Thanh

Tùng

01/10/1999

14 A6

198

Nguyễn Thị Thu

Uyên

05/09/2000

14 A6

199

Vũ Hoàng Tố

Uyên

15/11/2000

14 A8

200

Vũ Thanh

Vân

25/01/2000

14 A1

201

Đàm Anh

29/12/2000

14 A5

202

Kiều Xuân

09/09/2000

14 A3

203

Nguyễn Long

18/12/1999

14 A2

204

Lương Yến

Vy

18/11/2000

14 A7

205

Nguyễn Tường

Vy

27/02/2000

14 A2

2. Lịch học:

TIMETABLE - LEVEL 4 - INTAKE 14 Autumn - IBD Program (12 weeks)
(1/4/2019 - 28/6/2019) + 1 week off on public holiday

I14A1

Room: 201, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

2

7:50 - 8:35

Pj - Hong Hanh

Lecture:
Basic Economics
QTKD2
Tutorial:
Basic Economics
QTKD1, NHTC

GE - Jake

Lecture:
Basic Economics
NHTC

3

8:40 - 9:25

Pj - Hong Hanh

Wr - Phuong Lien

GE - Jake

4

9:35 - 10:20

Rd - Thu Ha

Lis - Kieu Lan

Wr - Phuong Lien

GE - Jake

5

10:25 - 11:10

Rd - Thu Ha

Lis - Kieu Lan

GE - Vivian

GE - Mai Thanh

6

11:15-12:00

Rd - Thu Ha

Lis - Kieu Lan

GE - Vivian

GE - Mai Thanh

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

7

12:45 - 13:30

Lecture:
Basic Economics
QTKD1

8

13:35 - 14:20

9

14:25 - 15:10

10

15:20 - 16:05

11

16:10 - 16:55

I14A2

Room: 202, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

2

7:50 - 8:35

GE - Thu Mai

Rd - Hang

Lecture:
Basic Economics
QTKD2
Tutorial:
Basic Economics
QTKD1, NHTC

Lis - Minh Diep

Lecture:
Basic Economics
NHTC

3

8:40 - 9:25

GE - Thu Mai

Rd - Hang

Lis - Minh Diep

4

9:35 - 10:20

GE - Jake

Rd - Hang

Lis - Minh Diep

5

10:25 - 11:10

GE - Jake

GE - Jack

Pj - Thanh Binh

Wr - Phuong Thu

6

11:15-12:00

GE - Jake

GE - Jack

Pj - Thanh Binh

Wr - Phuong Thu

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

7

12:45 - 13:30

Lecture:
Basic Economics
QTKD1

8

13:35 - 14:20

9

14:25 - 15:10

10

15:20 - 16:05

11

16:10 - 16:55

I14A3

Room: 203, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

2

7:50 - 8:35

GE - Thu Ha

Pj - Kieu Lan

GE - Vivian

Lecture:
Basic Economics
QTKD2
Tutorial:
Basic Economics
QTKD1, NHTC

Lis - Mai Thanh

Lecture:
Basic Economics
NHTC

3

8:40 - 9:25

GE - Thu Ha

Pj - Kieu Lan

GE - Vivian

Lis - Mai Thanh

4

9:35 - 10:20

Rd - Thu Mai

GE - Vivian

Lis - Mai Thanh

5

10:25 - 11:10

Rd - Thu Mai

Wr - Phuong Lien

GE - Jake

6

11:15-12:00

Rd - Thu Mai

Wr - Phuong Lien

GE - Jake

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

7

12:45 - 13:30

Lecture:
Basic Economics
QTKD1

8

13:35 - 14:20

9

14:25 - 15:10

10

15:20 - 16:05

11

16:10 - 16:55

I14A4

Room: 301, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

2

7:50 - 8:35

GE - Jake

GE - Vivian

Lis - Thanh Bình

Lecture:
Basic Economics
QTKD2
Tutorial:
Basic Economics
QTKD1, NHTC

Rd - Phuong Thu

Lecture:
Basic Economics
NHTC

3

8:40 - 9:25

GE - Jake

GE - Vivian

Lis - Thanh Bình

Rd - Phuong Thu

4

9:35 - 10:20

Pj - Hong Hanh

GE - Vivian

Lis - Thanh Bình

Rd - Phuong Thu

5

10:25 - 11:10

Pj - Hong Hanh

GE - Hang

Wr - Minh Diep

6

11:15-12:00

GE - Hang

Wr - Minh Diep

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

7

12:45 - 13:30

Lecture:
Basic Economics
QTKD1

8

13:35 - 14:20

9

14:25 - 15:10

10

15:20 - 16:05

11

16:10 - 16:55

I14A5

Room: 201, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

2

7:50 - 8:35

Lecture:
Basic Economics
QTKD2
Tutorial:
Basic Economics
QTKD1, NHTC

Tutorial:
Basic Economics
QTKD2

Lecture:
Basic Economics
NHTC

3

8:40 - 9:25

4

9:35 - 10:20

5

10:25 - 11:10

6

11:15-12:00

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

7

12:45 - 13:30

GE - Toby

Rd - Phuong Thuy

Pj - Thanh Binh

Lecture:
Basic Economics
QTKD1

8

13:35 - 14:20

GE - Toby

Rd - Phuong Thuy

Pj - Thanh Binh

9

14:25 - 15:10

GE - Toby

Rd - Phuong Thuy

Lis - Phuong Lan

10

15:20 - 16:05

GE - Dylan

Wr - Thien Huong

GE - Thu Ha

Lis - Phuong Lan

11

16:10 - 16:55

GE - Dylan

Wr - Thien Huong

GE - Thu Ha

Lis - Phuong Lan

I14A6

Room: 202, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

2

7:50 - 8:35

Lecture:
Basic Economics
QTKD2
Tutorial:
Basic Economics
QTKD1, NHTC

Tutorial:
Basic Economics
QTKD2

Lecture:
Basic Economics
NHTC

3

8:40 - 9:25

4

9:35 - 10:20

5

10:25 - 11:10

6

11:15-12:00

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Saturday

7

12:45 - 13:30

Wr - Thien Huong

GE - Dylan

Rd - Thu Ha