Trang chủ      Email      Sơ đồ site      Liên hệ 

 

                                                                                           TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN
                                                                                                  VIỆN ĐÀO TẠO QUỐC TẾ
              NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY - INTERNATIONAL SCHOOL OF MANAGEMENT & ECONOMICS

Giới thiệu
Đại học
Sau đại học
Nghiên cứu Khoa học
Tuyển sinh
Tài nguyên
Du học
Thông báo  |  Kết quả học tập  |  Hoạt động ngoại khóa  |  Tin tuyển dụng  |  Bản tin nội bộ Safari
Thông báo

Danh sách lớp, thời khóa biểu lớp tiếng Anh cấp độ 3, khóa 14 mùa Thu

smallLargeLarger
Viện ĐTQT thông báo danh sách lớp và lịch học lớp tiếng Anh cấp độ 3, khóa 14 mùa Thu như sau:
1. Danh sách lớp:

STT

Họ và Tên

Ngày sinh

Lớp Level 3

1

Phan Giai

Ân

14/06/2000

14 A7

2

Bùi Minh

Anh

11/13/2000

14 A4

3

Đặng Hà

Anh

1/23/2000

14 A2

4

Đặng Thị Mai

Anh

12/1/2000

14 A8

5

Đỗ Phan Phương

Anh

11/16/2000

14 A3

6

Đỗ Thùy

Anh

9/17/2000

14 A2

7

Đỗ Tiến

Anh

10/13/2000

14 A2

8

Dương Bá Đức

Anh

14/11/2000

14 A6

9

Hoàng Mai

Anh

09/05/2000

14 A4

10

Lê Hoàng

Anh

18/04/2000

14 A1

11

Lê Phúc

Anh

3/13/2000

14 A5

12

Lê Phương

Anh

21/02/1999

14 A5

13

Lê Thị Mai

Anh

4/23/2000

14 A3

14

Lê Thị Phương

Anh

9/30/2000

14 A7

15

Ngô Quang

Anh

9/15/2000

14 A4

16

Nguyễn Bảo Cẩm

Anh

1/30/2000

14 A4

17

Nguyễn Hà

Anh

01/02/2000

14 A8

18

Nguyễn Minh

Anh

11/7/2000

14 A5

19

Nguyễn Ngọc

Anh

09/01/2000

14 A1

20

Nguyễn Ngọc Hiền

Anh

12/22/2000

14 A7

21

Nguyễn Phương

Anh

11/14/2000

14 A4

22

Nguyễn Quang

Anh

4/5/2000

14 A3

23

Nguyễn Quỳnh

Anh

8/1/2000

14 A6

24

Nguyễn Thị Minh

Anh

7/4/2000

14 A2

25

Nguyễn Thị Vân

Anh

10/4/2000

14 A1

26

Nguyễn Tuấn

Anh

5/5/2000

14 A7

27

Nguyễn Việt

Anh

5/29/2000

14 A1

28

Phạm Ngọc

Anh

30/10/2000

14 A3

29

Phạm Tùng

Anh

04/05/2000

14 A3

30

Phạm Việt

Anh

10/21/2000

14 A7

31

Phạm Việt

Anh

1/1/2000

14 A8

32

Tạ Ngọc

Anh

07/10/1999

14 A1

33

Tạ Thị Minh

Anh

1/7/2000

14 A2

34

Trần Mai

Anh

5/2/2000

14 A7

35

Trần Nhật

Anh

2/5/2000

14 A5

36

Vũ Thị Phương

Anh

18/09/2000

14 A6

37

Vương Phượng

Anh

13/04/2000

14 A6

38

Dương Ngọc

Ánh

12/3/2000

14 A4

39

Nguyễn Gia

Bảo

8/11/2000

14 A5

40

Phạm Gia Chi

Bảo

20/08/2000

14 A2

41

Lê Tuấn

Bình

02/12/2000

14 A1

42

Nguyễn Đức

Bình

6/3/2000

14 A8

43

Phạm Đức

Bình

11/13/2000

14 A4

44

Phan

Chánh

4/27/2000

14 A3

45

Trịnh Hồng

Châu

4/30/2000

14 A7

46

Nguyễn Linh

Chi

6/29/2000

14 A4

47

Nguyễn Linh

Chi

2/9/1999

14 A8

48

Vũ Linh

Chi

04/01/2000

14 A1

49

Đoàn Quang

Chính

1/14/2000

14 A3

50

Đặng Minh

Cường

6/11/2000

14 A7

51

Cao Lê Linh

Đan

4/5/2000

14 A6

52

Nguyễn Hải

Đăng

4/20/2000

14 A7

53

Trần Hải

Đăng

11/13/2000

14 A2

54

Nguyễn Lê Đình

Đạt

7/31/2000

14 A7

55

Phạm Quốc

Đạt

1/18/2000

14 A5

56

Trần Ngọc

Diệp

11/10/2000

14 A6

57

Dương Mạnh

Đức

8/20/2000

14 A1

58

Hoàng Minh

Đức

08/02/1998

14 A8

59

Lê Anh

Đức

6/15/2000

14 A7

60

Lê Hoàng

Đức

9/25/2000

14 A3

61

Nguyễn Anh

Đức

4/28/2000

14 A3

62

Nguyễn Trung

Đức

12/28/2000

14 A2

63

Nguyễn Trung

Đức

29/09/2000

14 A5

64

Phạm Hồng

Đức

12/20/2000

14 A2

65

Tạ Đình

Đức

8/8/2000

14 A7

66

Vũ Anh

Đức

10/7/2000

14 A4

67

Nguyễn Thùy

Dung

02/01/1998

14 A8

68

Mai Đình

Dũng

10/22/2000

14 A8

69

Lò Thùy

Dương

8/15/2000

14 A3

70

Ngô Thùy

Dương

26/11/2000

14 A8

71

Đoàn Hương

Giang

2/12/2000

14 A6

72

Lê Quỳnh

Giang

11/26/2000

14 A3

73

Nguyễn Hoàng Hương

Giang

24/08/2000

14 A6

74

Phạm Hương

Giang

10/11/2000

14 A3

75

Trần Vũ Hương

Giang

7/31/2000

14 A4

76

Đinh Thị Thu

7/4/2000

14 A5

77

Lê Bích

24/08/2000

14 A8

78

Lê Vân

12/28/2000

14 A7

79

Nguyễn Thu

2/8/2000

14 A8

80

Nguyễn Việt

6/21/2000

14 A3

81

Vũ Nguyễn Việt

4/1/2000

14 A4

82

Nguyễn Bá

Hải

6/25/2000

14 A7

83

Nguyễn Hoàng

Hải

5/13/2000

14 A2

84

Nguyễn Thanh

Hải

07/10/1997

14 A8

85

Nguyễn Thế Long

Hải

2/29/2000

14 A1

86

Trương Ngọc

Hải

10/21/2000

14 A2

87

Lê Nguyễn Khả

Hân

7/20/2000

14 A6

88

Đặng Minh

Hằng

2/6/2000

14 A4

89

Nguyễn Minh

Hằng

24/05/2000

14 A2

90

Nguyễn Thị Minh

Hằng

6/10/2000

14 A5

91

Nguyễn Thu

Hằng

5/1/2000

14 A6

92

Nguyễn Hồng

Hạnh

9/14/2000

14 A4

93

Phan Mỹ

Hạnh

4/27/2000

14 A6

94

Nguyễn Thúy

Hiền

5/28/2000

14 A2

95

Mai Tuấn

Hiệp

6/4/2000

14 A6

96

Dương Minh

Hiếu

05/10/2000

14 A1

97

Lê Quang

Hiếu

3/4/2000

14 A5

98

Vũ Phương

Hoa

7/4/2000

14 A3

99

Đoàn Minh

Hoàng

8/28/2000

14 A2

100

Nguyễn Khắc Huy

Hoàng

9/14/2000

14 A3

101

Vũ Việt

Hoàng

1/19/2000

14 A8

102

Phạm Mạnh

Hùng

11/15/2000

14 A8

103

Nguyễn Duy

Hưng

12/14/2000

14 A6

104

Nguyễn Tuấn

Hưng

4/10/2000

14 A7

105

Trần Ngọc

Hưng

3/17/2000

14 A3

106

Đinh Thu

Hương

8/20/1900

14 A3

107

Nghiêm Thu

Hương

16/03/2000

14 A1

108

Trần Linh

Hương

5/9/2000

14 A2

109

Trần Thị Thu

Hương

12/27/2000

14 A5

110

Chu Trọng Gia

Huy

1/27/2000

14 A8

111

Đặng Quang

Huy

07/12/2000

14 A4

112

Hoàng Xuân

Huy

26/06/1999

14 A2

113

Vũ Quang

Huy

9/21/2000

14 A1

114

Đoàn Minh

Huyền

9/10/2000

14 A6

115

Trần Khánh

Huyền

7/12/2000

14 A7

116

Phạm Huy

Khanh

6/23/2000

14 A5

117

Phạm Nguyễn Hà

Khanh

6/16/2000

14 A1

118

Nguyễn An

Khánh

6/27/2000

14 A2

119

Phạm Lê Quốc

Khánh

02/09/2000

14 A2

120

Trần Bảo

Khánh

7/14/2000

14 A5

121

Ngô Minh

Khôi

10/9/2000

14 A7

122

Nguyễn Hoàng

Kiên

23/04/1999

14 A6

123

Lê Cát

Lâm

6/10/2000

14 A1

124

Nguyễn Duy

Lâm

6/23/2000

14 A5

125

Nguyễn Thanh

Lâm

21/10/2000

14 A5

126

Mậu Nguyên

Lân

5/16/1998

14 A8

127

Bùi Hà Diệu

Linh

5/21/2000

14 A2

128

Lê Phương

Linh

6/5/2000

14 A2

129

Nguyễn Hà

Linh

12/7/2000

14 A2

130

Nguyễn Hà

Linh

21/03/2000

14 A7

131

Nguyễn Khánh

Linh

9/19/2000

14 A7

132

Nguyễn Mai

Linh

6/13/2000

14 A8

133

Nguyễn Phương

Linh

10/12/1999

14 A4

134

Nguyễn Phương

Linh

29/03/2000

14 A6

135

Phạm Nguyễn Phương

Linh

2/9/2000

14 A4

136

Quách Hoàng Khánh

Linh

1/8/2000

14 A1

137

Tống Khánh

Linh

8/26/2000

14 A3

138

Trịnh Thị Hoài

Linh

10/2/2000

14 A5

139

Vũ Tùng

Linh

4/1/2000

14 A3

140

Bá Minh

Long

7/12/2000

14 A8

141

Bùi Đức

Long

7/28/2000

14 A2

142

Lưu Vũ Hoàng

Long

07/09/2000

14 A6

143

Nguyễn Hải

Long

11/17/2000

14 A1

144

Nguyễn Hoàng Hải

Long

12/24/2000

14 A7

145

Nguyễn Thành

Long

10/28/2000

14 A4

146

Nguyễn Văn Hải

Long

5/27/2000

14 A4

147

Trần Hoàng

Long

5/12/2000

14 A7

148

Trương Đức

Long

3/19/2000

14 A5

149

Đặng Thị Phương

Mai

7/25/2000

14 A7

150

Lưu Thị Phương

Mai

12/9/2000

14 A1

151

Nguyễn Hoàng Thu

Mai

17/07/2000

14 A1

152

Nguyễn Thị Phương

Mai

10/27/2000

14 A4

153

Công Thế

Minh

12/14/1998

14 A1

154

Đỗ Ngọc

Minh

13/04/2000

14 A4

155

Ngô Thị Hải

Minh

3/11/1999

14 A6

156

Nguyễn Quang

Minh

09/10/1999

14 A3

157

Nguyễn Thị Hồng

Minh

3/27/1999

14 A8

158

Nguyễn Tuấn

Minh

5/12/2000

14 A4

159

Phạm Vũ Đức

Minh

7/10/2000

14 A1

160

Trần Nhật

Minh

10/7/2000

14 A5

161

Nguyễn Thị Huyền

My

1/24/2000

14 A8

162

Phạm Trà

My

10/17/2000

14 A4

163

Đinh Quang

Nam

6/27/2000

14 A4

164

Hoàng Khánh

Nam

22/12/1999

14 A7

165

Lê Phương

Nam

04/05/2000

14 A1

166

Phạm Hoàng

Nam

15/03/2000

14 A3

167

Nguyễn Minh

Nghĩa

5/31/2000

14 A3

168

Trần Đức

Nghĩa

9/28/1999

14 A8

169

Bùi Bích

Ngọc

18/09/2000

14 A8

170

Bùi Minh

Ngọc

15/09/2000

14 A4

171

Lê Bảo

Ngọc

1/20/2000

14 A5

172

Lê Minh

Ngọc

3/16/2000

14 A7

173

Ngô Bảo

Ngọc

8/31/2000

14 A1

174

Nguyễn Minh

Ngọc

11/8/2000

14 A1

175

Nguyễn Minh

Ngọc

12/13/2000

14 A8

176

Trần Thị Kim

Ngọc

07/05/2000

14 A1

177

Nguyễn Hồ

Nguyên

5/3/2000

14 A4

178

Nguyễn Minh

Nguyệt

16/06/1999

14 A2

179

Nguyễn Thành

Nhân

26/04/2000

14 A8

180

Đặng Phương

Nhi

4/30/2000

14 A6

181

Dương Thảo

Nhi

10/13/2000

14 A2

182

Nguyễn Đặng Phương

Nhi

3/7/2000

14 A6

183

Nguyễn Hiền

Nhi

14/12/2000

14 A3

184

Đặng Cẩm

Nhung

2/9/2000

14 A6

185

Nguyễn Thành

Phúc

12/31/2000

14 A2

186

Bùi Minh

Phương

6/25/2000

14 A1

187

Nguyễn Thị Tâm

Phương

11/21/2000

14 A1

188

Nguyễn Thu

Phương

8/13/2000

14 A2

189

Vũ Mai

Phương

11/20/2000

14 A2

190

Vũ Thu

Phương

7/2/2000

14 A7

191

Ngô Minh

Quân

1/31/2000

14 A3

192

Nguyễn Minh

Quân

1/25/2000

14 A5

193

Đặng Nguyễn Hồng

Quang

14/07/2000

14 A5

194

Trịnh Thúy

Quyên

5/12/2000

14 A1

195

Chu Ngọc

Quỳnh

2/7/2000

14 A2

196

Hoàng Trúc

Quỳnh

11/9/2000

14 A5

197

Vũ Đức

Tài

8/28/2000

14 A3

198

Nguyễn Mạnh

Tâm

4/28/2000

14 A1

199

Nguyễn Duy

Thái

3/26/2000

14 A4

200

Nguyễn Đắc Tuấn

Thành

20/08/2000

14 A6

201

Nguyễn Nhật

Thành

1/28/2000

14 A6

202

Đặng Thu

Thảo

3/16/2000

14 A2

203

Đặng Thu

Thảo

12/10/2000

14 A8

204

Lê Thạch

Thảo

5/19/2000

14 A2

205

Nguyễn Hoàng Thanh

Thảo

10/11/2000

14 A1

206

Nguyễn Phương

Thảo

21/02/2000

14 A5

207

Vũ Hà

Thư

29/10/2000

14 A1

208

Bùi Phương

Thúy

12/16/2000

14 A7

209

Quách Thu

Thùy

17/07/2000

14 A7

210

Nguyễn Thủy

Tiên

8/16/2000

14 A4

211

Trần Lê Thủy

Tiên

4/16/2000

14 A7

212

Đoàn Tú

Toàn

7/12/2000

14 A4

213

Nguyễn Khánh

Toàn

4/15/2000

14 A6

214

Phạm Ngọc

Trâm

1/27/2000

14 A5

215

Nguyễn Bảo

Trân

11/22/2000

14 A5

216

Bùi Hiền

Trang

5/22/2000

14 A6

217

Cao Thu

Trang

1/28/2000

14 A6

218

Lê Thị Quỳnh

Trang

7/10/1998

14 A3

219

Lê Thu

Trang

10/11/2000

14 A6

220

Nguyễn Thị Huyền

Trang

10/2/2000

14 A7

221

Nguyễn Thị Thu

Trang

8/12/2000

14 A7

222

Nguyễn Thị Thùy

Trang

23/12/2000

14 A5

223

Nguyễn Vân

Trang

12/19/2000

14 A5

224

Trần Ngọc

Trang

9/18/2000

14 A8

225

Trần Thị Huyền

Trang

6/10/2000

14 A4

226

Ngô Phát

Triệu

3/30/2000

14 A8

227

Lê Anh

Trung

8/15/2000

14 A8

228

Nguyễn Quốc

Trung

27/10/2000

14 A4

229

Phạm Đức

Trung

9/6/2000

14 A5

230

Nguyễn Anh

25/07/1999

14 A3

231

Nguyễn Ngọc

Tuân

2/14/2000

14 A1

232

Nguyễn Anh

Tuấn

8/14/2000

14 A7

233

Bùi Thanh

Tùng

7/30/2000

14 A8

234

Bùi Trần Thanh

Tùng

2/12/2000

14 A6

235

Nguyễn Ngọc

Tùng

2/12/2000

14 A8

236

Nguyễn Thanh

Tùng

5/11/2000

14 A3

237

Trần Thanh

Tùng

10/1/1999

14 A6

238

Nguyễn Thị Thu

Uyên

9/5/2000

14 A6

239

Trịnh Thủy

Uyên

19/07/2000

14 A1

240

Vũ Hoàng Tố

Uyên

15/11/2000

14 A8

241

Vũ Thanh

Vân

25/01/2000

14 A1

242

Nguyễn Hoàng Thế

Vinh

17/06/1999

14 A3

243

Đàm Anh

12/29/2000

14 A5

244

Kiều Xuân

09/09/2000

14 A3

245

Nguyễn Long

12/18/1999

14 A2

246

Lương Yến

Vy

18/11/2000

14 A7

247

Nguyễn Tường

Vy

2/27/2000

14 A2


2. Thời khóa biểu học tập:

TIMETABLE - LEVEL 3 - INTAKE 14 Autumn - IBD Program (12 weeks)
(17/12/2018 - 23/3/2019) - 2 weeks of Tet holiday included

I14A1

Room: 201, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Sat

2

7:50 - 8:35

Sp - Jack

GE - Vivian

Wr - Hằng

Rd - Dân Huyền

Revision - Minh Diệp

3

8:40 - 9:25

Sp - Jack

GE - Vivian

Wr - Hằng

Rd - Dân Huyền

Revision - Minh Diệp

4

9:35 - 10:20

Sp - Jack

GE - Vivian

Wr - Hằng

Rd - Dân Huyền

Revision - Minh Diệp

5

10:25 - 11:10

GE - Jake

Lis - Thu Mai

Pj - Phương Thu

Rd - Dân Huyền

GE - Phương Lan

6

11:15-12:00

GE - Jake

Lis - Thu Mai

Pj - Phương Thu

(9 weeks)

GE - Phương Lan

I14A2

Room: 202, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Sat

2

7:50 - 8:35

Sp - Jake

Rd - Kiều Lan

Wr - Thanh Bình

GE - Jack

3

8:40 - 9:25

Sp - Jake

Rd - Kiều Lan

Wr - Thanh Bình

GE - Jack

4

9:35 - 10:20

Sp - Jake

Rd - Kiều Lan

Wr - Thanh Bình

Revision - Thu Hà

GE - Jack

5

10:25 - 11:10

GE - Thu Hà

Pj - Hồng Hạnh

GE - Vivian

Revision - Thu Hà

Lis - Mai Thanh

6

11:15-12:00

GE - Thu Hà

Pj - Hồng Hạnh

GE - Vivian

Revision - Thu Hà

Lis - Mai Thanh

I14A3

Room: 203, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Sat

2

7:50 - 8:35

Pj - Hồng Hạnh

Wr - Phương Thu

GE - Jake

Revision - Phương Lan

3

8:40 - 9:25

Pj - Hồng Hạnh

Wr - Phương Thu

GE - Jake

Revision - Phương Lan

4

9:35 - 10:20

Rd - Thu Hà

Wr - Phương Thu

GE - Jack

Revision - Phương Lan

5

10:25 - 11:10

Rd - Thu Hà

GE - Hằng

GE - Jack

Lis - Minh Diệp

6

11:15-12:00

Rd - Thu Hà

GE - Hằng

GE - Jack

Lis - Minh Diệp

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Sat

7

12:45 - 13:30

8

13:35 - 14:20

Sp - Toby - 301,D2

9

14:25 - 15:10

Sp - Toby - 301,D2

10

15:20 - 16:05

Sp - Toby - 301,D2

11

16:10 - 16:55

I14A4

Room: 301, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Sat

2

7:50 - 8:35

Rd - Thu Hà

Wr - Thu Mai

Sp - Vivian

GE - Jack

Revision - Mai Thanh

3

8:40 - 9:25

Rd - Thu Hà

Wr - Thu Mai

Sp - Vivian

GE - Jack

Revision - Mai Thanh

4

9:35 - 10:20

Rd - Thu Hà

Wr - Thu Mai

Sp - Vivian

GE - Jake

Revision - Mai Thanh

5

10:25 - 11:10

Pj - Kiều Lan

GE - Thanh Bình

GE - Jake

Lis - Phương Thu

6

11:15-12:00

Pj - Kiều Lan

GE - Thanh Bình

GE - Jake

Lis - Phương Thu

I14A5

Room: 201, D2

Periods

Time

Monday

Tuesday

Wednesday

Thursday

Friday

Sat

7

12:45 - 13:30

Lis - Thu Mai

Sp - Vivian