Trang chủ      Email      Sơ đồ site      Liên hệ 

 

                                                                                           TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN
                                                                                                  VIỆN ĐÀO TẠO QUỐC TẾ
              NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY - INTERNATIONAL SCHOOL OF MANAGEMENT & ECONOMICS

Giới thiệu
Đại học
Sau đại học
Nghiên cứu Khoa học
Tuyển sinh
Tài nguyên
Du học
Đại học  |  Sau đại học
Lịch trình - Danh sách

Danh sách sinh viên khóa 14 Mùa Thu (theo lớp), kỳ tuyển sinh Mùa Thu, tháng 9/2018

smallLargeLarger

Lưu ý:

- Sinh viên trúng tuyển chính thức được xếp lớp tiếng Anh cấp độ 4 sẽ tham gia tuần lễ định hướng cùng với đơn vị lớp được nêu trong cột “Lớp tuần lễ định hướng”.

- Sinh viên sẽ tham gia tuần lễ định hướng bắt đầu vào 8h00 sáng thứ 2, ngày 24/09/2018, tại sân Giảng đường D2, ĐH KTQD.

Danh sách lớp:

1. Danh sách sinh viên lớp Bổ trợ tiếng Anh (Level 1)

STT

SBD

Họ và

Tên

Ngày sinh

Giới tính

Lớp

1

050

Đỗ Văn

An

10/4/2000

Nam

14 B3

2

057

Đinh Thị Kim

Anh

11/30/2000

Nữ

14 B1

3

061

Lê Dương

Anh

8/10/2000

Nam

14 B1

4

406

Mai Lâm Hồng

Anh

5/17/2000

Nữ

14 B1

5

068

Nguyễn Hải

Anh

10/26/2000

Nữ

14 B2

6

088

Triệu Thu

Anh

10/17/2000

Nữ

14 B3

7

394

Bùi Ngọc

Ánh

1/17/1999

Nữ

14 B3

8

091

Nguyễn Phi Ngọc

Ánh

8/9/2000

Nữ

14 B2

9

404

Lương Phương

Chi

10/7/2000

Nữ

14 B1

10

099

Nguyễn Kim

Chi

6/13/2000

Nữ

14 B3

11

102

Nguyễn Văn

Chiến

3/15/2000

Nam

14 B1

12

106

Nguyễn Đình

Cường

7/17/1998

Nam

14 B3

13

117

Đào Thảo

Đan

9/29/2000

Nữ

14 B1

14

108

Đào Ngọc

Diệp

12/12/2000

Nữ

14 B3

15

127

Đoàn Việt

Đức

9/29/2000

Nam

14 B3

16

126

Dương Quang

Đức

7/19/2000

Nam

14 B2

17

114

Nguyễn Tiến

Dương

8/9/1998

Nam

14 B3

18

116

Phạm Hoàng

Dương

5/23/2000

Nam

14 B1

19

405

Nguyễn Hương

Giang

8/30/2000

Nữ

14 B3

20

141

Lê Minh

4/16/2000

Nữ

14 B3

21

143

Mai Thu

10/17/2000

Nữ

14 B1

22

147

Vũ Việt

7/26/2000

Nữ

14 B2

23

154

Nguyễn Thúy

Hạnh

8/25/2000

Nữ

14 B3

24

172

Trần Thúy

Hiền

9/6/2000

Nữ

14 B1

25

175

Hoàng Tuấn

Hiệp

4/16/2000

Nam

14 B2

26

167

Vũ Minh

Hiếu

5/22/2000

Nam

14 B3

27

179

Lê Vũ Việt

Hoàng

5/30/2000

Nam

14 B1

28

184

Nguyễn Đức

Huy

8/16/2000

Nam

14 B2

29

186

Trần Quang

Huy

8/3/2000

Nam

14 B1

30

188

Vương Tất

Huy

9/30/2000

Nam

14 B3

31

189

Cấn Thu

Huyền

12/20/2000

Nữ

14 B2

32

192

Nguyễn Thị Ngọc

Huyền

8/21/2000

Nữ

14 B2

33

210

Trần Quốc

Khánh

2/18/1999

Nam

14 B2

34

211

Trần Vân

Khánh

10/19/2000

Nữ

14 B2

35

214

Bùi Trung

Kiên

12/28/2000

Nam

14 B1

36

215

Đàm Đình

Kiên

3/18/2000

Nam

14 B3

37

222

Bùi Thị Thùy

Linh

11/25/2000

Nữ

14 B1

38

223

Chu Khánh

Linh

6/30/2000

Nữ

14 B3

39

224

Dương Cẩm

Linh

3/26/2000

Nữ

14 B2

40

228

Hoàng Diệu

Linh

10/29/2000

Nữ

14 B2

41

229

Kiều Diệu

Linh

12/14/2000

Nữ

14 B2

42

233

Lê Thị Thùy

Linh

2/18/2000

Nữ

14 B1

43

234

Ngô Thùy

Linh

12/5/2000

Nữ

14 B3

44

240

Nguyễn Thị Mai

Linh

2/21/2000

Nữ

14 B1

45

255

Trần Nhật

Long

11/1/2000

Nam

14 B2

46

265

Nguyễn Đức

Minh

11/25/2000

Nam

14 B1

47

271

Phùng Quang

Minh

11/5/2000

Nam

14 B2

48

272

Trần Ngọc

Minh

8/12/2000

Nam

14 B3

49

279

Hà Duy

Nam

7/9/2000

Nam

14 B2

50

280

Nguyễn Hoàng

Nam

3/1/2000

Nam

14 B2

51

281

Trần Hải

Nam

11/3/2000

Nam

14 B1

52

282

Trần Hải

Nam

3/13/2000

Nam

14 B1

53

283

Trần Phương

Ngân

11/19/2000

Nữ

14 B2

54

287

Lê Minh

Ngọc

10/26/2000

Nữ

14 B1

55

291

Nguyễn Thị Bích

Ngọc

11/2/2000

Nữ

14 B2

56

293

Nguyễn Đình

Nguyên

1/26/2000

Nam

14 B2

57

301

Nguyễn Thị Khánh

Nhi

7/27/2000

Nữ

14 B3

58

304

Bùi Yến

Như

5/20/2000

Nữ

14 B3

59

308

Mai Lan

Phương

3/18/2000

Nữ

14 B3

60

309

Nguyễn Hà

Phương

9/5/1999

Nữ

14 B1

61

312

Phạm Ngọc Minh

Phương

1/3/2000

Nữ

14 B3

62

313

Quách Thị Thu

Phương

12/31/2000

Nữ

14 B2

63

402

Đỗ Hồng

Quân

5/4/1999

Nam

14 B1

64

317

Nguyễn Huy

Quang

6/23/2000

Nam

14 B3

65

324

Vương San

San

12/3/2000

Nữ

14 B3

66

331

Vũ Quốc

Thành

9/18/2000

Nam

14 B1

67

407

Nguyễn Phương

Thảo

1/7/2000

Nữ

14 B1

68

338

Nguyễn Huệ

Thư

8/27/2000

Nữ

14 B2

69

364

Nguyễn Mỹ

Trà

7/26/2000

Nữ

14 B1

70

357

Phạm Thu

Trang

10/15/2000

Nữ

14 B3

71

358

Trần Hà

Trang

12/12/2000

Nữ

14 B1

72

362

Trần Việt Hà

Trang

4/16/2000

Nữ

14 B2

73

368

Đỗ Quốc

Trung

10/10/2000

Nam

14 B2

74

374

Cao Thị Minh

5/2/2000

Nữ

14 B1

75

376

Vũ Đình

9/8/1999

Nam

14 B2

76

383

Bùi Thị Lan

Tường

1/28/2000

Nữ

14 B2

77

391

Nguyễn Ngọc

Yến

4/10/2000

Nữ

14 B3


2. Danh sách sinh viên lớp chính thức (Level 2)

STT

Số BD

Họ và

Tên

Ngày sinh

Giới tính

Ghi chú

Lớp tuần lễ định hướng

1

34

Phan Giai

Ân

14/06/2000

Nữ

Level 2

14 A7

2

053

Bùi Minh

Anh

11/13/2000

Nữ

Level 2

14 A4

3

055

Đặng Hà

Anh

1/23/2000

Nữ

Level 2

14 A2

4

056

Đặng Thị Mai

Anh

12/1/2000

Nữ

Level 2

14 A8

5

058

Đỗ Phan Phương

Anh

11/16/2000

Nữ

Level 2

14 A3

6

059

Đỗ Thùy

Anh

9/17/2000

Nữ

Level 2

14 A2

7

060

Đỗ Tiến

Anh

10/13/2000

Nam

Level 2

14 A2

8

2

Dương Bá Đức

Anh

14/11/2000

Nam

Level 2

14 A6

9

5

Hoàng Mai

Anh

09/05/2000

Nữ

Level 2

14 A4

10

8

Lê Hoàng

Anh

18/04/2000

Nữ

Level 2

14 A1

11

062

Lê Phúc

Anh

3/13/2000

Nam

Level 2

14 A5

12

10

Lê Phương

Anh

21/02/1999

Nữ

Level 2

14 A5

13

063

Lê Thị Mai

Anh

4/23/2000

Nữ

Level 2

14 A3

14

064

Lê Thị Phương

Anh

9/30/2000

Nữ

Level 2

14 A7

15

065

Ngô Quang

Anh

9/15/2000

Nam

Level 2

14 A4

16

066

Nguyễn Bảo Cẩm

Anh

1/30/2000

Nữ

Level 2

14 A4

17

15

Nguyễn Hà

Anh

01/02/2000

Nữ

Level 2

14 A8

18

17

Nguyễn Minh

Anh

11/7/2000

Nữ

Level 2

14 A5

19

18

Nguyễn Ngọc

Anh

09/01/2000

Nữ

Level 2

14 A1

20

070

Nguyễn Ngọc Hiền

Anh

12/22/2000

Nữ

Level 2

14 A7

21

41

Nguyễn Ngọc Phương

Anh

10/27/2000

Nữ

Level 2

14 A8

22

071

Nguyễn Phương

Anh

11/14/2000

Nữ

Level 2

14 A4

23

073

Nguyễn Quang

Anh

4/5/2000

Nam

Level 2

14 A3

24

074

Nguyễn Quỳnh

Anh

8/1/2000

Nữ

Level 2

14 A6

25

076

Nguyễn Thị Minh

Anh

7/4/2000

Nữ

Level 2

14 A2

26

077

Nguyễn Thị Vân

Anh

10/4/2000

Nữ

Level 2

14 A1

27

078

Nguyễn Tuấn

Anh

5/5/2000

Nam

Level 2

14 A7

28

079

Nguyễn Việt

Anh

5/29/2000

Nam

Level 2

14 A1

29

23

Phạm Ngọc

Anh

30/10/2000

Nữ

Level 2

14 A3

30

21

Phạm Tùng

Anh

04/05/2000

Nữ

Level 2

14 A3

31

080

Phạm Việt

Anh

10/21/2000

Nam

Level 2

14 A7

32

081

Phạm Việt

Anh

1/1/2000

Nam

Level 2

14 A8

33

083

Tạ Thị Minh

Anh

1/7/2000

Nữ

Level 2

14 A2

34

085

Trần Mai

Anh

5/2/2000

Nữ

Level 2

14 A7

35

086

Trần Nhật

Anh

2/5/2000

Nam

Level 2

14 A5

36

087

Trần Quỳnh

Anh

1/17/2000

Nữ

Level 2

14 A8

37

30

Vũ Thị Phương

Anh

18/09/2000

Nữ

Level 2

14 A6

38

31

Vương Phượng

Anh

13/04/2000

Nữ

Level 2

14 A6

39

090

Dương Ngọc

Ánh

12/3/2000

Nữ

Level 2

14 A4

40

092

Nguyễn Gia

Bảo

8/11/2000

Nam

Level 2

14 A5

41

36

Phạm Gia Chi

Bảo

20/08/2000

Nam

Level 2

14 A2

42

37

Lê Tuấn

Bình

02/12/2000

Nam

Level 2

14 A1

43

094

Nguyễn Đức

Bình

6/3/2000

Nam

Level 2

14 A8

44

096

Phạm Đức

Bình

11/13/2000

Nam

Level 2

14 A4

45

097

Phan

Chánh

4/27/2000

Nam

Level 2

14 A3

46

098

Trịnh Hồng

Châu

4/30/2000

Nữ

Level 2

14 A7

47

100

Nguyễn Linh

Chi

6/29/2000

Nữ

Level 2

14 A4

48

46

Vũ Linh

Chi

04/01/2000

Nữ

Level 2

14 A1

49

103

Đoàn Quang

Chính

1/14/2000

Nam

Level 2

14 A3

50

4

Nguyễn Đức

Chính

12/17/2000

Nam

Môn cơ sở

14 A1

51

42

Nguyễn Thị Thu

Cúc

8/7/2000

Nữ

Level 4

14 A2

52

105

Đặng Minh

Cường

6/11/2000

Nam

Level 2

14 A7

53

16

Cao Lê Linh

Đan

4/5/2000

Nữ

Level 2

14 A6

54

121

Nguyễn Hải

Đăng

4/20/2000

Nam

Level 2

14 A7

55

122

Trần Hải

Đăng

11/13/2000

Nam

Level 2

14 A2

56

118

Đồng Phúc

Đạt

4/8/1999

Nam

Level 2

14 A6

57

32

Dư Hoàng Tiến

Đạt

1/10/2000

Nam

Level 4

14 A3

58

119

Nguyễn Lê Đình

Đạt

7/31/2000

Nam

Level 2

14 A7

59

120

Phạm Quốc

Đạt

1/18/2000

Nam

Level 2

14 A5

60

109

Trần Ngọc

Diệp

11/10/2000

Nữ

Level 2

14 A6

61

124

Hoàng Trung

Đô

4/30/2000

Nam

Level 2

14 A1

62

125

Dương Mạnh

Đức

8/20/2000

Nam

Level 2

14 A1

63

129

Lê Anh

Đức

6/15/2000

Nam

Level 2

14 A7

64

130

Lê Hoàng

Đức

9/25/2000

Nam

Level 2

14 A3

65

131

Nguyễn Anh

Đức

4/28/2000

Nam

Level 2

14 A3

66

133

Nguyễn Trung

Đức

12/28/2000

Nam

Level 2

14 A2

67

57

Nguyễn Trung

Đức

29/09/2000

Nam

Level 2

14 A5

68

134

Phạm Hồng

Đức

12/20/2000

Nam

Level 2

14 A2

69

135

Tạ Đình

Đức

8/8/2000

Nam

Level 2

14 A7

70

136

Vũ Anh

Đức

10/7/2000

Nam

Level 2

14 A4

71

110

Mai Đình

Dũng

10/22/2000

Nam

Level 2

14 A8

72

112

Lò Thùy

Dương

8/15/2000

Nữ

Level 2

14 A3

73

113

Lương Đức

Dương

3/13/2000

Nam

Level 2

14 A2

74

50

Ngô Thùy

Dương

26/11/2000

Nữ

Level 2

14 A8

75

411

Đoàn Hương

Giang

2/12/2000

Nữ

Level 2

14 A6

76

137

Lê Minh

Giang

11/22/2000

Nam

Level 2

14 A6

77

138

Lê Quỳnh

Giang

11/26/2000

Nữ

Level 2

14 A3

78

61

Nguyễn Hoàng Hương

Giang

24/08/2000

Nữ

Level 2

14 A3

79

139

Phạm Hương

Giang

10/11/2000

Nữ

Level 2

14 A3

80

399

Trần Vũ Hương

Giang

7/31/2000

Nữ

Level 2

14 A4

81

140

Đinh Thị Thu

7/4/2000

Nữ

Level 2

14 A5

82

68

Lê Bích

24/08/2000

Nữ

Level 2

14 A8

83

142

Lê Vân

12/28/2000

Nữ

Level 2

14 A7

84

144

Nguyễn Thu

2/8/2000

Nữ

Level 2

14 A8

85

145

Nguyễn Việt

6/21/2000

Nam

Level 2

14 A3

86

146

Vũ Nguyễn Việt

4/1/2000

Nữ

Level 2

14 A4

87

149

Nguyễn Bá

Hải

6/25/2000

Nam

Level 2

14 A7

88

150

Nguyễn Hoàng

Hải

5/13/2000

Nam

Level 2

14 A2

89

151

Nguyễn Thế Long

Hải

2/29/2000

Nam

Level 2

14 A1

90

403

Trương Ngọc

Hải

10/21/2000

Nam

Level 2

14 A2

91

162

Lê Nguyễn Khả

Hân

7/20/2000

Nữ

Level 2

14 A6

92

157

Đặng Minh

Hằng

2/6/2000

Nữ

Level 2

14 A4

93

75

Nguyễn Minh

Hằng

24/05/2000

Nữ

Level 2

14 A2

94

159

Nguyễn Thị Minh

Hằng

6/10/2000

Nữ

Level 2

14 A5

95

161

Nguyễn Thu

Hằng

5/1/2000

Nữ

Level 2

14 A6

96

153

Nguyễn Hồng

Hạnh

9/14/2000

Nữ

Level 2

14 A4

97

20

Nguyễn Thị Hồng

Hạnh

11/29/2000

Nữ

Level 2

14 A2

98

155

Phan Mỹ

Hạnh

4/27/2000

Nữ

Level 2

14 A6

99

170

Nguyễn Thúy

Hiền

5/28/2000

Nữ

Level 2

14 A2

100

171

Phạm Thu

Hiền

9/21/2000

Nữ

Level 2

14 A8

101

174

Đặng Xuân

Hiệp

5/27/1999

Nam

Level 4

14 A7

102

176

Mai Tuấn

Hiệp

6/4/2000

Nam

Level 2

14 A6

103

76

Dương Minh

Hiếu

05/10/2000

Nam

Level 2

14 A1

104

165

Lê Quang

Hiếu

3/4/2000

Nam

Level 2

14 A5

105

177

Vũ Phương

Hoa

7/4/2000

Nữ

Level 2

14 A3

106

44

Đoàn Minh

Hoàng

8/28/2000

Nam

Level 2

14 A2

107

180

Nguyễn Khắc Huy

Hoàng

9/14/2000

Nam

Level 2

14 A3

108

181

Nguyễn Thái

Hoàng

6/22/2000

Nam

Level 2

14 A6

109

182

Vũ Việt

Hoàng

1/19/2000

Nam

Level 2

14 A8

110

195

Phạm Mạnh

Hùng

11/15/2000

Nam

Level 2

14 A8

111

196

Lại Duy

Hưng

9/8/1999

Nam

Level 4

14 A8

112

197

Nguyễn Duy

Hưng

12/14/2000

Nam

Level 2

14 A6

113

198

Nguyễn Tuấn

Hưng

4/10/2000

Nam

Level 2

14 A7

114

199

Trần Ngọc

Hưng

3/17/2000

Nam

Level 2

14 A3

115

200

Đinh Thu

Hương

8/20/1900

Nữ

Level 2

14 A3

116

98

Nghiêm Thu

Hương

16/03/2000

Nữ

Level 2

14 A1

117

34

Trần Linh

Hương

5/9/2000

Nữ

Level 2

14 A2

118

202

Trần Thị Thu

Hương

12/27/2000

Nữ

Level 2

14 A5

119

Chu Trọng Gia

Huy

1/27/2000

Nam

Level 2

14 A8

120

86

Đặng Quang

Huy

07/12/2000

Nam

Level 2

14 A4

121

187

Vũ Quang

Huy

9/21/2000

Nam

Level 2

14 A1

122

190

Đoàn Minh

Huyền

9/10/2000

Nữ

Level 2

14 A6

123

193

Trần Khánh

Huyền

7/12/2000

Nữ

Level 2

14 A7

124

203

Phạm Huy

Khanh

6/23/2000

Nam

Level 2

14 A5

125

205

Phạm Nguyễn Hà

Khanh

6/16/2000

Nữ

Môn cơ sở

14 A1

126

207

Nguyễn An

Khánh

6/27/2000

Nữ

Level 2

14 A2

127

209

Nguyễn Thị Ngọc

Khánh

10/4/2000

Nữ

Level 2

14 A7

128

104

Phạm Lê Quốc

Khánh

02/09/2000

Nam

Level 2

14 A2

129

409

Trần Bảo

Khánh

7/14/2000

Nữ

Level 2

14 A5

130

212

Nguyễn Minh

Khiêm

8/30/2000

Nam

Level 2

14 A4

131

213

Ngô Minh

Khôi

10/9/2000

Nam

Level 2

14 A7

132

110

Nguyễn Hoàng

Kiên

23/04/1999

Nam

Level 2

14 A6

133

9

Nguyễn Trung

Kiên

8/4/2000

Nam

Level 4

14 A4

134

217

Lê Cát

Lâm

6/10/2000

Nam

Level 2

14 A1

135

218

Nguyễn Duy

Lâm

6/23/2000

Nam

Level 2

14 A5

136

115

Nguyễn Thanh

Lâm

21/10/2000

Nam

Level 2

14 A5

137

220

Mậu Nguyên

Lân

5/16/1998

Nam

Level 2

14 A8

138

221

Bùi Hà Diệu

Linh

5/21/2000

Nữ

Level 2

14 A2

139

225

Đào Diệp

Linh

11/28/2000

Nữ

Level 2

14 A3

140

226

Đào Huyền

Linh

11/3/2000

Nữ

Level 2

14 A4

141

231