Trang chủ      Email      Sơ đồ site      Liên hệ 

 

                                                                                           TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN
                                                                                                  VIỆN ĐÀO TẠO QUỐC TẾ
              NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY - INTERNATIONAL SCHOOL OF MANAGEMENT & ECONOMICS

Giới thiệu
Đại học
Sau đại học
Nghiên cứu Khoa học
Tuyển sinh
Tài nguyên
Du học
Đại học  |  Sau đại học
Lịch trình - Danh sách

Danh sách sinh viên khóa 13 Mùa Thu (theo lớp), kỳ tuyển sinh Mùa Thu, tháng 9/2017

smallLargeLarger


Lưu ý:

- Sinh viên trúng tuyển chính thức được xếp lớp tiếng Anh cấp độ 4 sẽ tham gia tuần lễ định hướng cùng với đơn vị lớp được nêu trong cột “ghi chú”.

- Sinh viên sẽ tham gia tuần lế định hướng bắt đầu vào 8h00 sáng thứ 2, ngày 25/09/2017, tại sân Giảng đường D2, ĐH KTQD.

Danh sách lớp:

1. Danh sách sinh viên lớp Bổ trợ tiếng Anh (Level 1)

TT

Họ và

Tên

Ngày sinh

Giới tính

Lớp

1

Đặng Quỳnh

Anh

15/10/1998

Nữ

13 B1

2

Lê Phương

Anh

14/08/1999

Nam

13 B2

3

Nguyễn Đức

Anh

25/11/1999

Nam

13 B3

4

Nguyễn Hải

Anh

19/05/1999

Nữ

13 B1

5

Nguyễn Lộc

Anh

18/12/1998

Nữ

13 B1

6

Nguyễn Phương

Anh

16/09/1999

Nữ

13 B3

7

Nguyễn Quý

Anh

16/12/1999

Nam

13 B2

8

Tạ Ngọc

Anh

07/10/1999

Nữ

13 B3

9

Trần Minh

Anh

01/01/1999

Nữ

13 B2

10

Trần Thị Hồng

Anh

06/10/1999

Nữ

13 B3

11

Trương Mỹ

Anh

18/08/1999

Nữ

13 B1

12

Phạm Ngọc

Ánh

11/09/1999

Nữ

13 B1

13

Nguyễn Cảnh

Bách

06/12/1998

Nam

13 B2

14

Ngô Quốc

Bảo

18/06/1999

Nam

13 B2

15

Đào Thị

Bích

06/02/1999

Nữ

13 B1

16

Đinh Tiến

Đạt

29/04/1999

Nam

13 B2

17

Nguyễn Đắc Tuấn

Dũng

04/06/1999

Nam

13 B1

18

Phan Tiến

Dũng

01/09/1999

Nam

13 B3

19

Trần Việt

Dũng

24/11/1999

Nam

13 B1

20

Bùi Thị Thùy

Dương

16/04/1999

Nữ

13 B2

21

Đỗ Thị Thùy

Dương

05/08/1999

Nữ

13 B1

22

Khổng Thùy

Dương

01/08/1999

Nữ

13 B3

23

Bùi Thu

08/12/1999

Nữ

13 B2

24

Đỗ Nguyễn Minh

14/09/1999

Nữ

13 B3

25

Nguyễn Ngọc

Hà

24/08/1999

Nữ

13 B2

26

Châu Sơn

Hải

Nam

13 B2

27

Trần Minh

Hạnh

02/08/1999

Nữ

13 B1

28

Lê Thị

Hiền

14/08/1999

Nữ

13 B1

29

Nguyễn Tôn

Hoàng

20/12/1999

Nam

13 B3

30

Vũ Mạnh

Hùng

28/11/1998

Nam

13 B3

31

Nguyễn Việt

Hưng

08/03/1999

Nam

13 B2

32

Hoàng Xuân

Huy

26/06/1999

Nam

13 B1

33

Nguyễn Quang

Huy

04/08/1999

Nam

13 B2

34

Trần Thị Thanh

Huyền

15/10/1999

Nữ

13 B3

35

Nguyễn Trung

Kiên

26/01/1999

Nam

13 B2

36

Đặng Quang

Linh

23/02/1999

Nam

13 B3

37

Nguyễn Khánh

Linh

06/12/1999

Nữ

13 B3

38

Nguyễn Nhật

Linh

29/11/1999

Nữ

13 B1

39

Nguyễn Phan Diệu

Linh

04/02/1999

Nữ

13 B2

40

Nguyễn Phương

Linh

26/10/1999

Nữ

13 B2

41

Phạm Lưu Khánh

Linh

23/11/1999

Nữ

13 B1

42

Trần Xuân

Long

15/11/1999

Nam

13 B2

43

Nguyễn Đức

Mạnh

02/04/1999

Nam

13 B1

44

Nguyễn Đỗ Bình

Minh

17/09/1999

Nam

13 B3

45

Nguyễn Gia

Minh

08/03/1998

Nam

13 B1

46

Đinh Đại

Nam

28/10/1997

Nam

13 B1

47

Trần Hoàng

Nam

27/09/1999

Nam

13 B3

48

Nguyễn Bích

Ngọc

30/09/1999

Nữ

13 B3

49

Lê Thị Minh

Nguyệt

01/04/1999

Nữ

13 B3

50

Nguyễn Minh

Nguyệt

16/06/1999

Nữ

13 B1

51

Vũ Dung

Nhi

05/12/1999

Nữ

13 B1

52

Đỗ Hồng

Nhung

02/08/1999

Nữ

13 B2

53

Nguyễn Phạm Anh

Phương

12/10/1999

Nữ

13 B2

54

Vũ Mai

Phương

26/10/1999

Nữ

13 B3

55

Đỗ Diễm

Quỳnh

17/01/1999

Nữ

13 B3

56

Trần Xuân

Quỳnh

13/10/1999

Nữ

13 B2

57

Dương Ngọc

Sơn

09/09/1999

Nam

13 B1

58

Hoàng Trần

Thắng

23/06/1999

Nam

13 B1

59

Lại Xuân

Thắng

23/07/1999

Nam

13 B3

60

Nguyễn Thị

Thảo

06/04/1999

Nữ

13 B2

61

Phan Thị Thu

Thủy

21/01/1999

Nữ

13 B1

62

Phạm Ngọc

Trâm

20/08/1999

Nữ

13 B3

63

Phạm Minh

Trang

11/11/1999

Nữ

13 B2

64

Trần Quỳnh

Trang

18/09/1999

Nữ

13 B3

65

Nguyễn Anh

25/07/1999

Nam

13 B2

66

Vũ Đình

08/09/1999

Nam

13 B3

67

Hồ Thu

Uyên

01/12/1999

Nữ

13 B2

68

Nguyễn Hoàng Thế

Vinh

17/06/1999

Nam

13 B3


2. Danh sách sinh viên lớp chính thức (Level 2)

TT

Họ và

Tên

Ngày sinh

Giới tính

Lớp

Ghi chú

1

Đỗ Thị Ngân

An

15/08/1999

Nữ

I13 A3

2

Trần Lê Hoàng

An

30/04/1999

Nam

I13 A7

3

Đàm Hải

Anh

06/09/1999

Nữ

I13 A2

4

Đỗ Phương

Anh

07/09/1999

Nữ

I13 A7

5

Đoàn Đức Hiếu

Anh

02/08/1999

Nam

I13 A6

6

Hàn Phạm Quế

Anh

20/09/1999

Nữ

I13 A6

7

Hoàng Quỳnh

Anh

19/07/1999

Nữ

I13 A3

8

Lê Đức

Anh

06/04/1998

Nam

I13 A1

9

Lê Tuấn

Anh

30/06/1999

Nam

I13 A3

10

Nguyễn Duy

Anh

25/10/1999

Nam

I13 A2

11

Nguyễn Hải

Anh

06/05/1999

Nam

I13 A3

12

Nguyễn Lương

Anh

12/05/1999

Nam

I13 A7

13

Nguyễn Phan

Anh

29/06/1999

Nam

I13 A6

14

Nguyễn Phượng Hoàng

Anh

18/01/1999

Nam

I13 A4

15

Nguyễn Quỳnh

Anh

31/03/1999

Nữ

I13 A1

16

Nguyễn Quỳnh

Anh

23/10/1999

Nữ

I13 A6

17

Nguyễn Thị Minh

Anh

06/11/1999

Nữ

I13 A2

18

Nguyễn Thị Phương

Anh

04/02/1999

Nữ

I13 A2

19

Nguyễn Thị Quỳnh

Anh

15/10/1999

Nữ

I13 A3

20

Nguyễn Trần Nam

Anh

14/08/1999

Nam

I13 A2

21

Nguyễn Vân

Anh

04/12/1999

Nữ

I13 A4

22

Phạm Hà

Anh

28/01/1999

Nữ

I13 A7

23

Phạm Hoàng

Anh

06/11/1999

Nam

I13 A1

24

Phạm Ngọc Minh

Anh

13/11/1999

Nữ

I13 A4

25

Phạm Thế

Anh

6/8/1999

Nam

I13 A5

26

Phan Thị Mộc

Anh

03/10/1999

Nữ

I13 A4

27

Phí Thị Quỳnh

Anh

28/10/1999

Nữ

I13 A6

28

Trần Minh

Anh

30/09/1999

Nữ

I13 A6

29

Trần Quỳnh

Anh

22/07/1999

Nữ

I13 A7

30

Trần Thị Phương

Anh

09/01/1998

Nữ

I13 A1

31

Trương Quốc

Anh

27/08/1999

Nam

I13 A7

32

Vũ Kiều

Anh

12/09/1999

Nữ

I13 A4

33

Vũ Thị Trang

Anh

19/02/1998

Nữ

I13 A3

34

Vương Hải

Anh

15/09/1999

Nữ

I13 A1

35

Lê Ngọc

Ánh

20/06/1999

Nữ

I13 A2

36

Trương Khoa

Bằng

21/10/1999

Nam

I13 A7

37

Nguyễn Đăng

Châu

7/6/1999

Nam

I13 A3

38

Nguyễn Linh

Chi

09/02/1999

Nữ

I13 A4

39

Nguyễn Thảo

Chi

10/03/1999

Nữ

I13 A3

40

Nguyễn Thị Thảo

Chi

20/4/1999

Nữ

I13 A3

41

Vũ Linh

Chi

16/10/1999

Nữ

I13 A2

42

Vũ Thị Linh

Chi

23/07/1999

Nữ

I13 A6

43

Lê Trần Thùy

Đan

23/11/1999

Nữ

I13 A4

44

Đinh Tiến

Đạt

28/10/1999

Nam

I13 A2

45

Đỗ Đình Tiến

Đạt

02/11/1999

Nam

I13 A1

46

Vũ Hải

Đạt

20/05/1999

Nam

I13 A5

47

Vũ Quốc

Đạt

29/06/1999

Nam

I13 A7

48

Hoàng Minh

Đức

08/02/1998

Nam

I13 A2

49

Nguyễn Anh

Đức

19/06/1999

Nam

I13 A6

50

Nguyễn Minh

Đức

22/10/1999

Nam

I13 A1

51

Trương Minh

Đức

17/07/1999

Nam

I13 A3

Level 4

52

Nguyễn Thùy

Dung

02/01/1998

Nữ

I13 A3

53

Phạm Thùy

Dung

03/11/1999

Nữ

I13 A5

54

Trần Thùy

Dung

21/08/1999

Nữ

I13 A7

55

Nguyễn Quốc

Dũng

14/11/1999

Nam

I13 A1

56

Phạm Hoàng

Dũng

20/06/1999

Nam

I13 A2

57

Đỗ Thùy

Dương

03/12/1999

Nữ

I13 A2

58

Trần Thị Thùy

Dương

12/02/1999

Nữ

I13 A3

59

Vũ Thùy

Dương

19/09/1999

Nữ

I13 A7

60

Lê Minh

Duy

25/10/1999

Nam

I13 A1

61

Phạm Đức

Duy

06/11/1999

Nam

I13 A2

62

Phan Quốc

Duy

05/04/1996

Nam

I13 A6

63

Nguyễn Linh

Giang

30/04/1999

Nữ

I13 A7

64

Nguyễn Thị

Giang

07/11/1998

Nữ

I13 A6

65

Đặng Ngân

29/09/1997

Nữ

I13 A2

66

Đỗ Thu

06/04/1998

Nữ

I13 A4

67

Đoàn Thái

10/09/1999

Nam

I13 A7

68

Ngô Phương

05/11/1999

Nữ

I13 A5

69

Bùi Đức Minh

Hải

03/12/1999

Nam

I13 A7

70

Hoàng Thanh

Hải

27/08/1998

Nam

I13 A5

71

Nguyễn Thanh

Hải

07/10/1997

Nam

I13 A4

72

Trần Đức

Hải

04/06/1999

Nam

I13 A4

73

Đỗ Thị Thúy

Hiền

09/05/1999

Nữ

I13 A4

74

Đỗ Hoàng

Hiệp

24/10/1999

Nam

I13 A4

75

Ngô Trung

Hiếu

05/07/1999

Nam

I13 A5

76

Hà An

Hòa

2/8/1999

Nữ

I13 A3

77

Phương Trung

Hòa

16/12/1999

Nam

I13 A4

78

Phạm Việt

Hoàng

06/07/1999

Nam

I13 A5

79

Đỗ Quốc

Hùng

26/05/1999

Nam

I13 A7

80

Trần Huy

Hùng

18/10/1999

Nam

I13 A1

81

Vũ Lan

Hương

13/10/1999

Nữ

I13 A3

82

Vũ Thị

Hường

30/01/1999

Nữ

I13 A1

83

Dương Quang

Huy

08/04/1999

Nam

I13 A4

84

Lều Quang

Huy

07/11/1999

Nam

I13 A7

85

Nguyễn Thanh

Huyền

24/08/1999

Nữ

I13 A5

86

Kiều Hoàng Mai

Khanh

15/09/1999

Nữ

I13 A6

87

Nguyễn Hoàng Đàm

Khánh

09/07/1999

Nam

I13 A4

88

Nguyễn Đăng

Khoa

16/12/1999

Nam

I13 A7

89

Trịnh Nguyễn Anh

Khôi

23/06/1999

Nam

I13 A3

90

Đỗ Trung

Kiên

15/03/1999

Nam

I13 A5

91

Trần Trung

Kiên

07/04/1999

Nam

I13 A2

92

Vũ Tùng

Lâm

22/06/1999

Nam

I13 A2

93

Phạm Ngọc Mai

Lan

10/9/1999

Nữ

I13 A2

94

Phạm Hoàng

Lân

28/02/1999

Nam

I13 A3

95

Đinh Hà Ngọc

Linh

9/10/1999

Nữ

I13 A4

96

Lê Hồng

Linh

23/03/1999

Nữ

I13 A1

97

Lưu Thị Phương

Linh

11/11/1999

Nữ

I13 A2

98

Lưu Thùy

Linh

1/2/1999

Nữ

I13 A5

99

Nguyễn Hương

Linh

03/11/1999

Nữ

I13 A3

100

Nguyễn Thùy

Linh

05/07/1999

Nữ

I13 A3

101

Phạm Hà Phương

Linh

05/09/1999

Nữ

I13 A1

102

Phạm Lưu Thùy

Linh

27/05/1999

Nữ

I13 A5

103

Phan Hoàng

Linh

07/02/1999

Nam

I13 A2

104

Trần Diệu

Linh

11/11/1999

Nữ

I13 A5

105

Trần Đức

Lộc

20/03/1999

Nam

I13 A3

106

Đoàn Hữu

Long

08/01/1999

Nam

I13 A2

107

Nguyễn Thanh

Long

10/09/1998

Nam

I13 A3

108

Vũ Bá

Long

24/09/1999

Nam

I13 A4

109

Đỗ Hải

Ly

12/06/1998

Nữ

I13 A4

110

Đỗ Thị Hoàng

Mai

23/06/1999

Nữ

I13 A6

111

Nguyễn Quỳnh

Mai

12/09/1999

Nữ

I13 A2

112

Nguyễn Đức

Mạnh

06/08/1998

Nam

I13 A1

113

Bùi Nhật

Minh

27/02/1999

Nam

I13 A1

114

Bùi Thị Hồng

Minh

16/08/1999

Nữ

I13 A4

115

Đinh Quang

Minh

20/03/1999

Nam

I13 A1

116

Minh

18/04/1999

Nam

I13 A7

117

Ngô Quang

Minh

24/09/1999

Nam

I13 A3

118

Nguyễn Quang

Minh

09/10/1999

Nam

I13 A5

119

Nguyễn Tuấn

Minh

05/01/1996

Nam

I13 A7

120

Nguyễn Vũ Hoàng

Minh

23/09/1999

Nam

I13 A2

121

Võ Nhật

Minh

28/01/1999

Nam

I13 A6

122

Đỗ Hằng

My

26/01/1998

Nữ

I13 A2

123

Lê Trà

My

13/06/1999

Nữ

I13 A5

124

Bùi Hoàng

Nam

25/11/1999

Nam

I13 A5

125

Nguyễn Hà

Nam

02/08/1998

Nam

I13 A4

Level 4

126

Nguyễn Phi

Nga

18/10/1999

Nữ

I13 A3

127

Nguyễn Thúy

Nga

1/11/1999

Nữ

I13 A1

128

Nguyễn Thúy

Nga

22/08/1999

Nữ

I13 A5

129

Bùi Tấn

Nghĩa

26/09/1999

Nam

I13 A5

130

Doãn Minh

Nghĩa

25/10/1999

Nam

I13 A5

Level 4

131

Lương Trung

Nghĩa

13/02/1999

Nam

I13 A6

Level 4

132

Lê Hồng

Ngọc

20/01/1999

Nữ

I13 A4

133

Nguyễn Bích

Ngọc

06/06/1999

Nữ

I13 A2

134

Phạm Bảo

Ngọc

01/12/1999

Nữ

I13 A1

135

Trần Nguyên

Ngọc

20/09/1999

Nữ

I13 A5

136

Triệu Minh

Ngọc

13/10/1999

Nữ

I13 A7

137

Nguyễn Hoàng Thảo

Nguyên

01/12/1999

Nữ

I13 A5

138

Nguyễn Minh

Nguyệt

23/10/1999

Nữ

I13 A5

139

Trương Tùng

Nhất

01/03/1999

Nam

I13 A4

140

Vũ Minh

Nhật

28/03/1999

Nữ

I13 A3

141

Dương Anh

Nhi

03/10/1999

Nữ

I13 A5

142

Ngô Hồng

Oanh

26/04/1997

Nữ

I13 A6

143

Nguyễn Thục

Oanh

02/02/1998

Nữ

I13 A1

144

Đặng Minh

Phúc

27/08/1999

Nam

I13 A6

145

Lê Hà

Phương

04/05/1999

Nữ

I13 A7

146

Nguyễn Hà

Phương

23/10/1999

Nữ

I13 A2

147

Nguyễn Lê

Phương

29/11/1999

Nữ

I13 A3

148

Nguyễn Thu

Phương

16/09/1999

Nữ

I13 A1

149

Vũ Minh

Phương

14/06/1999

Nữ

I13 A1

150

Nguyễn Chí

Quân

11/07/1999

Nam

I13 A6

151

Nguyễn Hữu Hoàng

Quân

30/01/1999

Nam

I13 A3

152

Nguyễn Ngọc

Quân

08/09/1999

Nam

I13 A1

153

Bùi Hồng

Quang

21/09/1999

Nam

I13 A2

154

Đỗ Thục

Quyên

27/04/1999

Nữ

I13 A3

155

Lê Bảo

Quyên

25/02/1999

Nữ

I13 A4

156

Ngô Tố

Quyên

06/01/1999

Nữ

I13 A6

157

Ngô Hữu

Sáng

26/08/1999

Nam

I13 A7

158

Vũ Hồng

Sơn

24/07/1999

Nam

I13 A1

159

Trịnh Quang

Thái

18/06/1999

Nam

I13 A6

160

Trịnh Phương

Thanh

23/08/1998

Nữ

I13 A6

161

Lê Công

Thành

27/05/1999

Nam

I13 A4

162

Ngô Xuân

Thành

27/07/1999

Nam

I13 A2

163

Trương Văn

Thành

14/09/1999

Nam

I13 A7